Bài mô tả thông lệ phổ biến ở các nước; mỗi trường và mỗi ngành có quy định riêng — luôn đọc trang chính thức của chương trình bạn nhắm tới.
Hệ chức danh Mỹ có ba bậc chính và một cơ chế đứng sau quyết định phần lớn đời sống nghề nghiệp: tenure, tức biên chế dài hạn. Hiểu cơ chế này giúp đọc được cả những hệ khác vì nhiều nước đã vay mượn nó.
Assistant Professor: giai đoạn thử thách
Đây là bậc vào nghề sau tiến sĩ và thường sau một vài năm postdoc. Người ở bậc này có phòng thí nghiệm hoặc nhóm riêng, tự xin tài trợ, tự tuyển nghiên cứu sinh, và dạy một khối lượng nhất định.
Điểm đặc biệt: hợp đồng có thời hạn, thường sáu năm, kết thúc bằng một lần xét tenure. Đồng hồ chạy từ ngày nhận việc, và mọi thứ bạn làm trong sáu năm đó đều được đưa vào hồ sơ.
Trượt tenure thường đồng nghĩa với việc phải rời trường. Đây là điều khiến giai đoạn này căng thẳng nhất trong nghề.
Xét tenure dựa trên ba chân
Nghiên cứu: công bố, tài trợ xin được, uy tín trong ngành. Trường thường lấy thư nhận xét từ các chuyên gia bên ngoài, và những lá thư này có trọng lượng rất lớn.
Giảng dạy: đánh giá của sinh viên, hồ sơ giảng dạy, đóng góp vào chương trình.
Phục vụ: tham gia hội đồng, bình duyệt, công việc chung của khoa và của ngành.
Trọng số ba chân này khác nhau giữa các loại trường: đại học nghiên cứu nghiêng mạnh về chân thứ nhất, trường thiên về giảng dạy thì ngược lại. Đây là lý do một hồ sơ đủ mạnh ở trường này vẫn có thể trượt ở trường khác.
Associate Professor: sau khi qua cửa
Đạt tenure thường đi kèm lên bậc Associate. An toàn công việc tăng hẳn, và người ta bắt đầu nhận nhiều việc chung hơn: điều hành chương trình, làm chủ nhiệm bộ môn, tham gia hội đồng tuyển dụng.
Rủi ro của bậc này là mắc kẹt: nhiều người ở lại Associate rất lâu vì bị cuốn vào việc quản lý mà giảm nhịp nghiên cứu.
Full Professor: bậc cao nhất và trách nhiệm đi kèm
Xét lên bậc này dựa trên ảnh hưởng trong ngành ở tầm quốc gia hoặc quốc tế, chứ không chỉ số lượng công bố. Không có đồng hồ đếm ngược như tenure, nên nhiều người nộp hồ sơ khi thấy sẵn sàng.
Đi kèm là vai trò dẫn dắt: định hướng cho đồng nghiệp trẻ, ngồi hội đồng xét tenure của người khác, đại diện trường trong các mạng lưới lớn.
Những vị trí nằm ngoài thang này
Nhiều trường có ngạch giảng dạy riêng — teaching professor, lecturer, instructor — tập trung vào dạy, không đi theo đường tenure nghiên cứu. Ngạch nghiên cứu thuần cũng có, thường phụ thuộc hoàn toàn vào tài trợ và không có biên chế.
Khi đọc một tin tuyển dụng, câu cần tìm là tin đó thuộc ngạch nào: tenure-track hay không. Hai loại vị trí này rất khác nhau về an toàn công việc dù tên gọi có thể gần giống.
Đồng hồ tenure có dừng được không?
Nhiều trường cho dừng đồng hồ trong các trường hợp như sinh con, nghỉ ốm dài hoặc chăm sóc người thân. Chính sách khác nhau giữa các trường nên cần hỏi rõ khi nhận việc.
Trượt tenure thì sự nghiệp kết thúc à?
Không. Nhiều người chuyển sang trường khác, sang ngạch giảng dạy, hoặc sang doanh nghiệp và làm tốt. Nhưng đó là một bước ngoặt lớn nên cần chuẩn bị phương án từ trước.
Người nước ngoài có bị bất lợi khi xét tenure không?
Về tiêu chí thì không, nhưng có những khó khăn thực tế: thị thực gắn với vị trí, mạng lưới trong nước mỏng hơn, và rào cản ngôn ngữ trong đánh giá giảng dạy.
Hệ này có tương ứng thế nào với chức danh ở Việt Nam?
Không tương ứng một-một. Phó giáo sư và giáo sư ở Việt Nam là chức danh do hội đồng nhà nước xét theo tiêu chuẩn riêng, còn ở Mỹ đó là vị trí việc làm do từng trường bổ nhiệm.