Người Việt đi làm học thuật ở Đông Á thường nghĩ rằng hệ chức danh ở đây sẽ gần với mình hơn hệ Mỹ hay Anh, vì cùng chung chữ Hán và cùng dùng chữ “giáo sư”. Gần thì có gần, nhưng chỉ ở tên gọi. Cách một trường ở Osaka, Seoul hay Thành Đô quyết định ai lên bậc nào, ai được giữ vị trí lâu dài và ai phải ký lại hợp đồng sau vài năm khác nhau khá xa — và khác hẳn cách Việt Nam công nhận chức danh qua hội đồng cấp nhà nước.
Bài này đi qua ba hệ theo cùng một khung: các bậc, ai quyết định, hợp đồng có thời hạn hay không, và những điểm người ứng tuyển từ Việt Nam hay đọc sai.
Khung so sánh: bốn câu hỏi cho mỗi hệ
Trước khi đi vào từng nước, nên cố định bốn câu hỏi. Đọc bất kỳ thông báo tuyển dụng nào ở Đông Á cũng nên trả lời được bốn câu này:
- Có bao nhiêu bậc trong ngạch giảng dạy – nghiên cứu chính thức, và bậc vào là bậc nào.
- Ai phong chức danh: nhà nước, một cơ quan quốc gia, hay chính trường đại học.
- Vị trí có thời hạn hay không: hợp đồng mấy năm, gia hạn bao nhiêu lần, có đường dẫn tới hợp đồng không thời hạn không.
- Chức danh có đi theo người hay theo vị trí: rời trường thì có mang theo được không.
Câu thứ tư là chỗ người Việt dễ hụt nhất. Ở Việt Nam, chức danh phó giáo sư được công nhận rồi bổ nhiệm, và người ta quen coi nó như một danh hiệu gắn với cá nhân. Ở cả ba nước dưới đây, chức danh về cơ bản gắn với vị trí ở một trường cụ thể.
Nhật Bản: bốn bậc, trường tự quyết, chỗ đứng gắn với khoa
Thang phổ biến ở đại học Nhật gồm:
- Jokyō (thường dịch assistant professor): bậc vào sau tiến sĩ ở nhiều trường, có quyền giảng dạy và nghiên cứu độc lập ở mức nhất định.
- Kōshi (lecturer): bậc giữa, không phải trường nào cũng dùng; có nơi dùng cho người chủ yếu giảng dạy.
- Junkyōju (associate professor): bậc phó. Tên gọi này thay cho bậc jokyōju cũ sau một lần sửa luật giáo dục đại học, khi bậc phó được định nghĩa lại là người tự chủ chứ không chỉ là người phụ giúp giáo sư.
- Kyōju (professor): bậc cao nhất.
Việc bổ nhiệm do hội đồng của khoa hoặc trường quyết định. Không có hội đồng cấp quốc gia xét chức danh như ở Việt Nam. Hệ quả thực tế: cùng là kyōju, nhưng chuẩn ở một đại học nghiên cứu lớn và ở một trường tư nhỏ không giống nhau, và người trong nghề đọc chức danh luôn đi kèm tên trường.
Một đặc điểm khó thấy từ bên ngoài là cấu trúc theo nhóm nghiên cứu (kōza) ở một số ngành khoa học và y, nơi một giáo sư dẫn dắt và các bậc dưới làm việc trong nhóm ấy. Vào vị trí jokyō trong một nhóm như vậy khác hẳn với vào vị trí jokyō độc lập: lộ trình lên bậc phụ thuộc nhiều vào việc vị trí phía trên có trống hay không.
Hợp đồng có thời hạn
Nhiều vị trí jokyō hiện nay là hợp đồng có kỳ hạn, thường vài năm, có hoặc không có đánh giá để chuyển sang không thời hạn. Thông báo tuyển dụng ở Nhật thường ghi rõ điều này, nhưng chữ dùng có thể khó hiểu với người không đọc tiếng Nhật. Khi ứng tuyển, hỏi thẳng ba điều: thời hạn bao lâu, gia hạn được mấy lần, có cơ chế xét chuyển sang vị trí không thời hạn (thường gọi là tenure-track theo kiểu Nhật) hay không.
Hàn Quốc: ba bậc rõ ràng, đánh giá định kỳ khắt khe
Ngạch chính thức ở đại học Hàn Quốc gồm ba bậc: trợ lý giáo sư (jogyosu), phó giáo sư (bugyosu) và giáo sư (jeonggyosu). Bậc giảng viên toàn thời gian kiểu cũ dưới trợ lý giáo sư đã được bỏ trong một lần sửa luật, nên bậc vào ngạch chính thức nay thường là trợ lý giáo sư.
Điều làm hệ Hàn khác là nhịp đánh giá. Phần lớn trường dùng hợp đồng theo kỳ cho hai bậc dưới, mỗi kỳ có chỉ tiêu về công bố, giảng dạy và phục vụ được viết thành điểm. Lên bậc và chuyển sang hợp đồng không thời hạn (thường gắn với bậc phó hoặc giáo sư, tuỳ trường) đi qua hội đồng của trường, với yêu cầu định lượng khá cụ thể.
- Chỉ tiêu công bố thường tính theo điểm, phân loại tạp chí theo danh mục quốc tế và danh mục trong nước. Mỗi trường có bảng riêng, đọc kỹ trước khi ký.
- Giảng dạy có định mức giờ và kết quả đánh giá của sinh viên được đưa vào hồ sơ.
- Vị trí cho người nước ngoài ở nhiều trường là một ngạch riêng, chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Anh, hợp đồng ngắn và không phải lúc nào cũng có đường lên không thời hạn.
Người từ Việt Nam ứng tuyển vào Hàn Quốc nên hỏi rõ vị trí thuộc ngạch nào ngay ở vòng phỏng vấn. Hai vị trí cùng ghi “assistant professor” trên thông báo có thể có tương lai rất khác nhau.
Trung Quốc: thang dài, trường xét trong hạn mức
Thang giảng dạy ở đại học Trung Quốc gồm trợ giáo (zhujiao), giảng sư (jiangshi), phó giáo sư (fu jiaoshou) và giáo sư (jiaoshou). Song song có thang nghiên cứu viên ở viện và một số trường: trợ lý nghiên cứu viên, phó nghiên cứu viên, nghiên cứu viên — tương ứng về bậc với thang giảng dạy.
Việc xét phong phần lớn do trường thực hiện trong hạn mức chức danh được giao, dựa trên tiêu chí trường tự ban hành trên khung chung. Hai điểm cần biết:
- Hạn mức: số vị trí phó giáo sư, giáo sư của một khoa có giới hạn. Đủ tiêu chuẩn chưa chắc đã được xét trong năm nếu khoa đã hết chỗ.
- Mô hình “dự bị” ở các trường lớn: nhiều đại học nghiên cứu tuyển người mới vào vị trí kiểu trợ lý giáo sư hoặc nghiên cứu viên có thời hạn, sau một số năm đánh giá thì lên hoặc rời. Cách gọi giữa các trường không thống nhất; có nơi gọi thẳng là tenure-track.
Ngoài ra còn các danh hiệu tài năng cấp quốc gia và cấp tỉnh đi kèm kinh phí. Chúng không phải chức danh trong thang, nhưng có ảnh hưởng mạnh tới đãi ngộ và vị thế. Người ngoài đọc hồ sơ Trung Quốc hay nhầm danh hiệu với chức danh.
Đặt ba hệ cạnh nhau
| Câu hỏi | Nhật Bản | Hàn Quốc | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Số bậc ngạch chính | 3–4 (jokyō, kōshi, junkyōju, kyōju) | 3 (trợ lý GS, phó GS, GS) | 4 (trợ giáo, giảng sư, phó GS, GS) |
| Ai phong | Hội đồng khoa, trường | Hội đồng trường | Trường, trong hạn mức |
| Hợp đồng có thời hạn | Phổ biến ở bậc vào | Phổ biến ở hai bậc dưới | Phổ biến ở trường nghiên cứu lớn |
| Chức danh mang theo khi đổi trường | Không tự động | Không tự động | Thường được tính, nhưng trường mới xét lại |
Những chỗ người Việt hay đọc sai
Coi chức danh như danh hiệu cá nhân
Một tiến sĩ Việt làm junkyōju vài năm ở Nhật, về nước giới thiệu mình là “phó giáo sư Nhật Bản”. Về mặt mô tả bậc thì không sai, nhưng ở Việt Nam, chữ phó giáo sư trước tên người là chức danh nhà nước công nhận theo quy trình riêng. Cách ghi an toàn: “nguyên Associate Professor (junkyōju), Đại học …” — ghi rõ vị trí đã giữ, không biến nó thành danh xưng.
Nghĩ rằng bậc vào luôn là bậc thấp nhất
Ở Trung Quốc, người có tiến sĩ nước ngoài và công bố tốt có thể được tuyển thẳng vào bậc phó giáo sư hoặc vị trí nghiên cứu viên có thời hạn với đãi ngộ cao. Ở Nhật, người có thành tích có thể vào thẳng junkyōju. Đừng tự hạ mình xuống bậc thấp nhất khi nộp đơn nếu thông báo cho phép ứng tuyển nhiều bậc.
Bỏ qua ngôn ngữ hành chính
Họp khoa, văn bản đánh giá, báo cáo kinh phí ở cả ba nước phần lớn bằng tiếng bản địa. Vị trí giảng dạy bằng tiếng Anh vẫn kéo theo phần hành chính bằng tiếng địa phương. Người không chuẩn bị điều này thường thấy năm đầu nặng hơn dự tính nhiều, dù công việc chuyên môn không có gì khó.
Việc nên làm trước khi nộp đơn
- Tìm văn bản quy chế bổ nhiệm và đánh giá của chính trường đó (thường có trên trang của phòng nhân sự), đọc bằng công cụ dịch nếu cần. Đây là tài liệu quyết định, không phải thông báo tuyển dụng.
- Hỏi một người đang làm ở trường, càng gần bậc mình ứng tuyển càng tốt, về tỷ lệ người ở bậc vào được gia hạn hoặc lên bậc trong những năm gần đây.
- Xác định vị trí độc lập hay nằm trong nhóm của một giáo sư khác. Điều này quyết định quyền xin kinh phí và quyền nhận nghiên cứu sinh.
- Ghi lại trong hồ sơ cá nhân tên gọi gốc của chức danh cùng bản dịch tiếng Anh do trường dùng, để về sau ghi lý lịch không phải đoán.
Ba hệ này đều vận hành hợp lý theo logic của nó. Rắc rối chỉ đến khi ta mang khung của nước mình vào đọc hệ của nước khác — và điều đó đúng theo cả hai chiều, khi đi lẫn khi về.
Câu hỏi thường gặp
Junkyōju ở Nhật tương đương bậc nào?
Junkyōju là bậc ngay dưới giáo sư, tương đương phó giáo sư. Tên gọi này thay cho bậc cũ jokyōju sau đợt sửa luật về giáo dục đại học, khi bậc phó được định nghĩa lại là người tự chủ giảng dạy và nghiên cứu chứ không chỉ phụ giáo sư.
Ở Trung Quốc ai quyết định phong phó giáo sư?
Phần lớn do chính trường đại học xét và bổ nhiệm trong hạn mức được giao, theo tiêu chí trường tự ban hành trên khung chung. Vì vậy cùng chức danh nhưng chuẩn giữa các trường chênh nhau đáng kể.
Giảng viên người nước ngoài ở Hàn Quốc có được vào ngạch biên chế không?
Có thể, nhưng nhiều vị trí dành cho người nước ngoài là hợp đồng có thời hạn, gia hạn theo kỳ đánh giá. Cần hỏi rõ vị trí có nằm trong ngạch dẫn tới hợp đồng không thời hạn hay không trước khi nhận.
Ghi chức danh Nhật, Hàn, Trung vào hồ sơ tiếng Việt thế nào?
Ghi nguyên tên gọi gốc theo phiên âm hoặc tiếng Anh mà trường dùng, rồi kèm mô tả bậc trong ngoặc. Không tự quy đổi sang phó giáo sư hay giáo sư của Việt Nam vì đó là chức danh do Nhà nước công nhận theo quy trình riêng.
Bậc giảng viên ở ba nước có phải bậc khởi điểm không?
Không hẳn. Ở Nhật, kōshi có thể là bậc trên trợ giảng; ở Trung Quốc, giảng sư là bậc phổ biến sau tiến sĩ; ở Hàn Quốc, bậc khởi điểm của ngạch chính thức thường là trợ lý giáo sư.